
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26186
UTF-8: E6998A
UTF-32: 664A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn DuXem thêm: