
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26186
UTF-8: E6998A
UTF-32: 664A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du