Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26186

UTF-8: E6998A

UTF-32: 664A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cao [ gāo ]

6ADC, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: cái túi

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng