Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 晘 - hạn | 晘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26200

UTF-8: E69998

UTF-32: 6658

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan5

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): HINODERUSAMA

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lang [ láng ]

7B64, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: (một thứ dùng làm đồ nghi vệ)

Xem thêm:

cứ, cừ, cự [ jù , qú ]

943B, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

印綬
ấn thụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng