Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26208

UTF-8: E699A0

UTF-32: 6660

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: shèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

787D, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

ba [ bā ]

7F93, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+4 nét)

Nghĩa: thịt ướp, thịt khô

Quảng Cáo

kính tân bình