Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 智腦

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8E77, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

9AD5, tổng 23 nét, bộ cốt 骨 (+14 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Xem thêm:

chưng, chửng, thừa [ chéng , zhěng ]

4E1E, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Quảng Cáo

hat oc cho