Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暊

暊

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26250

UTF-8: E69A8A

UTF-32: 668A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi2

Pinyin: xǔ

Tiếng Nhật: フ

Quan Thoại: xǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

6FDB, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. không rõ ràng ; 2. lừa lọc

Xem thêm:

告讣
cáo phó

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng