Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26251

UTF-8: E69A8B

UTF-32: 668B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: strong, robust, tough

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mǐn,mín

Tiếng Nhật: ミン ビン コン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shá , shà ]

503D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: gì, nấy, nào

Xem thêm:

也不
dã bất

Quảng Cáo

bột sắn dây