Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 暋 - mân | mẫn | 暋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26251

UTF-8: E69A8B

UTF-32: 668B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: strong, robust, tough

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mǐn,mín

Tiếng Nhật: ミン ビン コン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyết [ zhuó ]

53D5, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét)

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ zǐ ]

59CA, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: chị gái

Xem thêm:

thuần [ chún , tuán ]

9D89, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: am thuần 鶉,鹑)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng