
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 26259
UTF-8: E69A93
UTF-32: 6693
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật Tự Thuyết - (Udàna) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 2 - (耒陽杜少陵墓其二) | Nguyễn Du