Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26259

UTF-8: E69A93

UTF-32: 6693

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau6

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

a, á [ yā , yà ]

94D4, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: a hạ 鍜); tên gọi cũ của amoni (hoá học)

Xem thêm:

bao, thư, thỏ, tra, trư, trạ, tô, tư [ bāo , chá , jiē , jū , xié , zhǎ , zū ]

82F4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: giống cỏ nổi trên mặt nước; cỏ nhào với phân; 1. gai có hạt ; 2. bọc, gói ; 3. mê cỏ lót giày dép

Xem thêm:

[ ]

99B6, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi