Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暕

暕

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26261

UTF-8: E69A95

UTF-32: 6695

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Pinyin: jiǎn,lán

Tiếng Nhật: カン ケン フン

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn, viên [ huán ]

6D39, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: tên một con sông ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc (còn gọi là sông An Dương 安陽,安阳)

Xem thêm:

雅步
nhã bộ

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng