Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26269

UTF-8: E69A9D

UTF-32: 669D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: dark, obscure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: míng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベイ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI BEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: *mèng meng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

意志
ý chí

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9E3A, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Quảng Cáo

hạt mè