Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攭

攭

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+21 nét) (tay)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 25901

UTF-8: E694AD

UTF-32: 652D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Pinyin: lì,luǒ

Tiếng Nhật: レイ ライ ラ わける

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ê [ ]

9EF3, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Xem thêm:

quyển [ juǎn ]

83E4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 菤葹)

Xem thêm:

đạc [ duó , suó ]

51D9, tổng 15 nét, bộ băng 冫 (+13 nét)

Nghĩa: giọt băng tan và rơi xuống

Quảng Cáo

bánh đa nem