Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暱

暱

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26289

UTF-8: E69AB1

UTF-32: 66B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Định nghĩa tiếng Anh: intimate, close; approach

Tiếng Hàn (Hangul): 닐:1N

Pinyin: nì

Tiếng Nhật: ジツ ニチ ちかづく

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAZUKU CHIKAZUKI

Tiếng Nhật (On): JITSU NICHI

Tiếng Hàn (Latinh): NIL

Quan Thoại: nì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, nghiêu [ ào , jiāo , nào ]

6F86, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bạc, mỏng ; 2. tưới

Xem thêm:

biết, miết [ ]

87DE, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7F0C, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải gai nhỏ

Quảng Cáo

đánh vần