Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26310

UTF-8: E69B86

UTF-32: 66C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: calendar, era

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク こよみ

Tiếng Nhật (Kun): KOYOMI

Tiếng Nhật (On): REKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lã, lữ [ l , lǔ ]

5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xương sống ; 2. họ Lã, họ Lữ

Xem thêm:

truân [ tún , zhūn ]

8FCD, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: khó khăn, gian nan, truân chuyên

Xem thêm:

sam, sâm [ cǎn , shān ]

7A47, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: giống lúa móng rồng

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary