Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曆正
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duệ, tiết [ xiè , yì ]

6CC4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: phát tiết ra, lộ ra ngoài

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

7F2C, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hàng dệt nhuộm có hoa văn ; 2. hoa mắt khi say rượu

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu