Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曐

曐

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26320

UTF-8: E69B90

UTF-32: 66D0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Nhật: セイ ほし

Quan Thoại: xīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loa [ luó ]

8136, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: vân tay

Xem thêm:

愛繼
ái kế

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

92AA, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố Europi, Eu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10