Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 曐 - tinh | 曐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26320

UTF-8: E69B90

UTF-32: 66D0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Nhật: セイ ほし

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

楔子
tiết tử

Xem thêm:

ngưng [ níng ]

51DD, tổng 16 nét, bộ băng 冫 (+14 nét)

Nghĩa: ngưng đọng

Xem thêm:

biện, bạn [ bàn ]

8FA6, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lo liệu, trù tính công việc ; 2. buộc tội, trừng trị ; 3. mua, buôn ; 4. sắp sẵn, chuẩn bị sẵn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỳnh