Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+16 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 26339

UTF-8: E69BA3

UTF-32: 66E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: fair weather; warm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン アン

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ chēng ]

87F6, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con trùng trục, con hàu nhỏ

Xem thêm:

tằng [ cēng , céng ]

66FD, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7