Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+12 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38881

UTF-8: E99FA1

UTF-32: 97E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: gorgeous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi,xuē

Tiếng Nhật: さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhung, nhĩ, nhũng [ róng , rǒng , tóng ]

8338, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: sừng mới nhú của con hươu; lần, thứ

Xem thêm:

dĩnh, toánh [ yǐng ]

6F41, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: song Toánh

Quảng Cáo

mì vắt