Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+16 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 26340

UTF-8: E69BA4

UTF-32: 66E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thung [ cōng ]

93E6, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giáo ngắn ; 2. đâm bằng giáo ; 3. tiếng kêu loảng xoảng

Xem thêm:

lịch [ lì ]

76AA, tổng 20 nét, bộ bạch 白 (+15 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

bánh canh khô