Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+3 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26357

UTF-8: E69BB5

UTF-32: 66F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: trail, tow, drag, pull

Tiếng Nhật: エイ ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): EI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

末技
mạt kĩ

Xem thêm:

vu [ yú ]

76C2, tổng 8 nét, bộ mẫn 皿 (+3 nét)

Nghĩa: cái chén

Xem thêm:

由來
do lai

Quảng Cáo

bánh ram