Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 月事

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộc [ ]

5ED8, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Xem thêm:

uý, ôi [ wēi ]

6E28, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỗ nước chảy quanh co ; 2. (xem: ôi uỷ 涹)

Quảng Cáo

dân tộc ê đê