Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朌

朌

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt ⽉(+4 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26380

UTF-8: E69C8C

UTF-32: 670C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: distribute, large head

Tiếng Hàn (Hangul): 반:1N

Pinyin: fén,bān

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN PWUN

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

丫叉
nha xoa

Xem thêm:

đốt [ duò ]

9973, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 餶飿,馉饳)

Xem thêm:

giao, hao [ jiāo , xiāo ]

5610, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: khoa trương, khoe khoang

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3