Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朌 - phần | 朌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+4 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26380

UTF-8: E69C8C

UTF-32: 670C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: distribute, large head

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fén,bān

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN PWUN

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điếu [ ]

921F, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

công [ gōng ]

653B, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: đánh, tấn công

Xem thêm:

頭角
đầu giác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình