Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朘 - thôi | tuyên | 朘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26392

UTF-8: E69C98

UTF-32: 6718

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: wane, reduce, contract; exploit

Pinyin: zuī,juān

Tiếng Nhật: セン サイ スイ

Tiếng Nhật (Kun): CHIJIMARU CHIJIMU HERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zuī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

膀胱結石
bàng quang kết thạch

Xem thêm:

鼓舞
cổ vũ

Xem thêm:

唯我論
duy ngã luận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ