Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朘

朘

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt ⽉(+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26392

UTF-8: E69C98

UTF-32: 6718

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: wane, reduce, contract; exploit

Pinyin: zuī,juān

Tiếng Nhật: セン サイ セ サ スイ

Tiếng Nhật (Kun): CHIJIMARU CHIJIMU HERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

處死
xử tử

Xem thêm:

dật [ yì ]

52AE, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân