Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26393

UTF-8: E69C99

UTF-32: 6719

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: bright, clear, intelligent; light, brilliant; to understand; to illustrate

Tiếng Nhật: メイ あかるい

Tiếng Nhật (Kun): AAKARI AKAARUI AKAARUMU

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

9B92, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

需要
nhu yếu

Quảng Cáo

cửa kính quận 9