Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37940

UTF-8: E990B4

UTF-32: 9434

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Pinyin: ,bèi,

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ヘイ ベイ

Tiếng Nhật (Kun): KARASUKINOMIMI MIGAKU

Tiếng Nhật (On): HEKI HIYAKU HEI BEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tặc [ ]

9C61, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5585, tổng nét, bộ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng