Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26414

UTF-8: E69CAE

UTF-32: 672E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Định nghĩa tiếng Anh: skill, art; method; trick, device

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: ジュツ ジュチ シュツ チュツ もちあわ おけら

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIAWA

Tiếng Nhật (On): JUTSU SHUTSU CHUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ dú ]

8B9F, tổng 29 nét, bộ ngôn 言 (+22 nét)

Nghĩa: phỉ báng

Xem thêm:

quyến [ zhèn ]

5733, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: rãnh nước ngoài đồng

Quảng Cáo

cửa kính quận 8