Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杁 - | 杁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26433

UTF-8: E69D81

UTF-32: 6741

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Tiếng Nhật: いり

Tiếng Nhật (Kun): EBURI IRI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

結冰
kết băng

Xem thêm:

饋貧糧
quỹ bần lương

Xem thêm:

đăng, đặng [ dēng , dèng ]

9419, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: đồ đựng các đồ cúng; cái bàn đạp ngựa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng