Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杂 - tạp | 杂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26434

UTF-8: E69D82

UTF-32: 6742

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: mixed, blended; mix, mingle

Pinyin: duǒ,

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

租户
tô hộ

Xem thêm:

嘍羅
lâu la

Xem thêm:

佐理
tá lí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng