Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thôi, toả, tuỷ, tồi [ cuī , cuò ]

6467, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bẻ gãy ; 2. diệt hết ; 3. phát cỏ

Xem thêm:

anh [ yīng ]

685C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

khoá, khố [ ]

8DB6, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng