Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杦 - | 杦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26470

UTF-8: E69DA6

UTF-32: 6766

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Tiếng Nhật: すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Quan Thoại: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

cống, giang [ gāng , gàng ]

6760, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cán cờ ; 2. cái cầu nhỏ

Xem thêm:

niễn [ liǎn , niǎn , niàn , rěn ]

6D8A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: vẩn đục

Xem thêm:

虧欠
khuy khiếm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách online