Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26470

UTF-8: E69DA6

UTF-32: 6766

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Tiếng Nhật: すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Quan Thoại: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỹ [ lěi ]

85DF, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn quít

Xem thêm:

xà, đồ [ dū , shé ]

9607, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhân đồ 闍)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng