Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 杨柳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

監陷
giam hãm

Xem thêm:

mạo, mục [ mù ]

8252, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Nghĩa: thuyền nhỏ

Xem thêm:

cam [ gān ]

7518, tổng 5 nét, bộ cam 甘 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngọt ; 2. cam chịu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn