Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枆

枆

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26502

UTF-8: E69E86

UTF-32: 6786

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Quan Thoại: máo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

6CF8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Xem thêm:

ly, lị, lợi [ lí ]

870A, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cáp lị 蛤蜊)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt