Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26504

UTF-8: E69E88

UTF-32: 6788

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヘイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lân [ lín ]

9CDE, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vẩy cá, vảy cá ; 2. xếp hàng lần lượt

Xem thêm:

tì, tỳ [ pí ]

8C94, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tỳ hưu 貅)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12