Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枋

枋

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26507

UTF-8: E69E8B

UTF-32: 678B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: sandalwood; tree used as timber

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Pinyin: fāng,fǎng,bǐng

Tiếng Nhật: ホウ ヘイ ボウ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): MAYUMI FUSHIZUKE IKADA

Tiếng Nhật (On): HOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thổ, đỗ, độ [ dù , tǔ ]

571F, tổng 3 nét, bộ thổ 土 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ; 2. sao Thổ

Xem thêm:

社會
xã hội

Quảng Cáo

cửa kính bình tân