Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枋 - bính | phương | 枋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26507

UTF-8: E69E8B

UTF-32: 678B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: sandalwood; tree used as timber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fāng,fǎng,bǐng

Tiếng Nhật: ホウ ヘイ ボウ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): MAYUMI FUSHIZUKE IKADA

Tiếng Nhật (On): HOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

九章算法
cửu chương toán pháp

Xem thêm:

国王
quốc vương

Xem thêm:

văn [ wén ]

87C1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: con muỗi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt mè