Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tì, từ, tỳ [ cí ]

8328, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lợp cỏ tranh ; 2. cỏ tật lê (một thứ cỏ có gai) ; 3. chất chứa ; 4. (xem: tỳ cô 菰)

Xem thêm:

nại [ nài ]

5948, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: tự nhiên, vốn có, sẵn có

Quảng Cáo

mật mía tphcm