Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34249

UTF-8: E89789

UTF-32: 85C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: mat, pad; rely on; pretext

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: シャ ジャク セキ ジャ かりる ふむ しく

Tiếng Nhật (Kun): SHIKU KARI FUMU

Tiếng Nhật (On): SHA SEKI JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CA CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhià

Tiếng Việt: chạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

8591, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Xem thêm:

煞筆
sát bút

Quảng Cáo

kính quận 4