Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枡 - | 枡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26529

UTF-8: E69EA1

UTF-32: 67A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: measuring box

Tiếng Nhật: ます

Tiếng Nhật (Kun): MASU

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tỳ, tỷ [ pí , pǐ ]

4EF3, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: chia rẽ

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào , yào ]

9A41, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Xem thêm:

ế [ yì ]

6BAA, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 (+12 nét)

Nghĩa: chết, giết

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng