Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伪 - nguỵ | 伪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20266

UTF-8: E4BCAA

UTF-32: 4F2A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: false, counterfeit, bogus

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

報道
báo đạo

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú , yǔ ]

94FB, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 鋙,铻); (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

絲絲
ti ti
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt