
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 26598
UTF-8: E69FA6
UTF-32: 67E6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du