Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26608

UTF-8: E69FB0

UTF-32: 67F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: crab-apple tree; endure, bear

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: nài

Tiếng Nhật: ダイ ナイ いかに いかん いかんぞ からなし

Tiếng Nhật (Kun): KARANASHI

Tiếng Nhật (On): NA DAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

赴舉
phó cử

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng