Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26613

UTF-8: E69FB5

UTF-32: 67F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: fence; palisade; grid

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhà,shān

Tiếng Nhật: サク シャク サン セン セキ しがらみ とりで

Tiếng Nhật (Kun): YARAI SHIGARAMI

Tiếng Nhật (On): SAKU SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

lang [ ]

90D2, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ sì ]

6C5C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước đã rẽ ngang lại chảy về chỗ cũ ; 2. sông Tỷ

Quảng Cáo

tiếng chăm