Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柼

柼

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26620

UTF-8: E69FBC

UTF-32: 67FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Pinyin: yǎo

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Quan Thoại: yǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản [ xián ]

764E, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bệnh động kinh

Xem thêm:

á [ yǎ ]

75D6, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. câm ; 2. khàn, khản

Xem thêm:

quắc, quặc [ jué ]

7383, tổng 23 nét, bộ khuyển 犬 (+20 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng