Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栌

栌

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26636

UTF-8: E6A08C

UTF-32: 680C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: supporting block; sumac, loquat

Quan Thoại: lú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

知州
tri châu

Xem thêm:

名单
danh đan

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng