Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 栢 - bá | bách | 栢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26658

UTF-8: E6A0A2

UTF-32: 6822

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: cypress, cedar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ハク かしわ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIWA KAYA

Tiếng Nhật (On): HAKU HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK

Quan Thoại: bǎi

Tiếng Việt: bứa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

5108, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: người lái, người môi giới

Xem thêm:

毎年
mỗi niên

Xem thêm:

褕衣甘食
du y cam thực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán mật mía