
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26661
UTF-8: E6A0A5
UTF-32: 6825
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 2 - (湘潭弔三閭大夫其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bảy pháp - (Sattakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật