
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26694
UTF-8: E6A186
UTF-32: 6846
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thôn trưởng - (Gāmaṇi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Trạm xe - (Rathavinìta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: