Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+15 nét) (áo)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35181

UTF-8: E8A5AD

UTF-32: 896D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: tuck up hem of garment and wrap

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ つまばさむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMABASAMU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): HIL

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuỳ, truỳ, đôi [ chuí , duī , zhuì ]

69CC, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vồ lớn ; 2. đánh đập

Xem thêm:

[ ]

6AB9, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

9146, tổng 20 nét, bộ ấp 邑 (+18 nét)

Nghĩa: 1. đất Phong (kinh đô của nhà Chu dưới thời Chu Văn Vương, nay thuộc tỉnh Quảng Tây của Trung Quốc) ; 2. họ Phong

Quảng Cáo

từ hán việt