Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桠

桠

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26720

UTF-8: E6A1A0

UTF-32: 6860

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: the forking branch of a tree

Quan Thoại: yā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiến [ jiàn ]

726E, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: đỡ lên, dựng lên cho ngay ngắn

Xem thêm:

[ ]

6EF0, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng