Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26821

UTF-8: E6A385

UTF-32: 68C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing3

Định nghĩa tiếng Anh: handle, lever, knob; authority

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ヒョウ ヘイ

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

anh [ ]

8833, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Xem thêm:

[ ]

8575, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

thược [ dì , Què , sháo , shuò , xiào ]

828D, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thược dược 药)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính