Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26834

UTF-8: E6A392

UTF-32: 68D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang5

Định nghĩa tiếng Anh: stick, club, truncheon; hit

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bàng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUE

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: bàng

Tiếng Việt: vổng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tùng [ sōng , sòng ]

6DDE, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Tùng

Xem thêm:

khanh [ qīng ]

537F, tổng 10 nét, bộ tiết 卩 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quan khanh ; 2. tiếng vua gọi bầy tôi

Quảng Cáo

mua hat oc cho