Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26837

UTF-8: E6A395

UTF-32: 68D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: hemp palm; palm tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: シュ ソウ

Tiếng Nhật (On): SHU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên, tiển [ xǐ , xiān , xiǎn ]

9291, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: gang (hợp kim của sắt và carbon)

Xem thêm:

phương, phướng [ fāng , fáng ]

59A8, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: hại, trở ngại, ngăn trở

Xem thêm:

kiêu [ ]

87C2, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng