Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26866

UTF-8: E6A3B2

UTF-32: 68F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: perch; roost; stay

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ サイ すむ

Tiếng Nhật (Kun): SUMU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sei

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, sư, tư [ sī ]

8784, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: loa si 螄,蛳)

Xem thêm:

[ ]

7390, tổng 6 nét, bộ ngọc 玉 (+2 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích